Earrings Malcolm Todd
Earrings của Malcolm Todd hiện đứng thứ #65 trên bảng xếp hạng Tiếng Việt của chúng tôi và có mặt trên 1 bảng xếp hạng Spotify của các quốc gia (2 thg 10, 2026).
Hôm qua bài hát ở vị trí #59.
Số tuần đã ở trên bảng xếp hạng: 23.
Hiện đang lên bảng xếp hạng tại: Vương quốc Anh, Canada, Úc, Ireland, New Zealand, Nam Phi, Philippines, Singapore, toàn cầu, Hoa Kỳ, Bồ Đào Nha, Bỉ, Thụy Sĩ, Áo, Đức, Ả Rập Xê-út, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Hà Lan, Slovakia, Kazakhstan, Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc, Thụy Điển, Na Uy, Iceland, Estonia, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam, Litva và Latvia.
Nhấn phát video, rồi cuộn xuống trình chuyển đổi để lưu âm thanh thành file MP3.
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Việt
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #65 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Anh
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #8 | 10 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Đức
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #76 | 3 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Hà Lan
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #73 | 2 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Thụy Điển
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #51 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Na Uy
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #35 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Iceland
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #51 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Estonia
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #31 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Mã Lai
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #22 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Thái
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #23 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Litva
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #21 | 1 |
Thành tích trên bảng xếp hạng · Tiếng Latvia
Lịch sử xếp hạng
| Ngày | Hạng | Bảng xếp hạng |
|---|---|---|
| 2 thg 10, 2026 | #20 | 1 |
Tiếp theo
On The GroundROSÉ
TETVOVENWxrdie
Tay ToRapital
Yet To ComeBTS
bé ơi từ từWren Evans
Running WildJin
Call MeWren Evans
My Love Mine All MineMitski
hoá ra…GREY D
ĐOÁ HOATeuYungBoy
Tháng Tư Là Lời Nói Dối Của EmHà Anh Tuấn
Chờ Anh NhéHoàng Dũng
Chiều Hôm ẤyJayKii
Ừ Thì Chia TayCAPTAIN BOY
tình yêu có nghĩa là gì?tlinh
Be MineJimin
Dân Chơi Sao Phải KhócAndree Right Hand
Đầu Đường Xó ChợObito
AttentionCharlie Puth
Life Goes OnBTS
Thủy TriềuQuang Hùng MasterD
Bên Trên Tầng LầuTăng Duy Tân
Cảm Ơn Người Đã Thức Cùng Tôi - Original SoundtrackPhùng Khánh Linh
trời giấu trời mang điAMEE
Forget Me NowFishy
Say Yes (Vietnamese Version)Chọn gì? Chọn đi!
REDREDCORTIS
Cơn Mưa CuốiJustaTee